VinFast VF3 2026: Giá Xe, Giá Lăn Bánh, Khuyến Mãi, Trả Góp Mới Nhất (4/2026)
Cập nhật giá VinFast VF3 2025, giá lăn bánh theo khu vực, khuyến mãi & ưu đãi trả góp 4/2026. Vinfast VF3 là xe điện mini 2 chỗ ngồi, nhỏ gọn, phù hợp di chuyển nội đô.

Bảng Giá Xe Vinfast VF3 2025
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|
| VF 3 Màu Cơ Bản | 299.000.000 |
| VF 3 Màu Cao Cấp | 299.000.000 |
Giá VinFast VF 3 & Giá lăn bánh Hà Nội, TP.HCM – Bảng giá, phí trước bạ, biển số (4/2026)
Giá VinFast VF 3 mới nhất 299 triệu (đã gồm pin); giá lăn bánh phụ thuộc phí trước bạ ô tô điện (50% mức xăng/dầu), lệ phí biển số, bảo hiểm TNDS và phí đường bộ. Bảng giá giá bán, giá lăn bánh Hà Nội, giá lăn bánh TP.HCM, chênh lệch do phí trước bạ và phí biển số mới áp dụng từ 09/2025.
Ghi chú: VF 3 chỉ bán kèm pin; hình thức thuê pin đã dừng từ 03/2025.
| Dòng xe | Giá bán (VNĐ) | Hà Nội | TP.HCM | Các Tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 3 (kèm pin) | 299.000.000 | 333.287.000 | 330.297.000 | 316.497.000 |
Chú thích: Giá lăn bánh bao gồm những khoản nào?
Giá xe (niêm yết/giá hóa đơn).
Lệ phí trước bạ (ô tô điện đăng ký lần đầu: 50% mức ô tô xăng/dầu đến 28/02/2027).
Lệ phí biển số + cấp đăng ký (HN/TP.HCM 14.000.000 đ; tỉnh 200.000 đ, theo biểu phí mới).
Bảo hiểm TNDS bắt buộc (12 tháng).
Phí đăng kiểm + tem (áp dụng cho xe mới khi làm thủ tục đăng kiểm lần đầu).
Phí sử dụng đường bộ (12 tháng).

Giá trả góp VinFast VF3 – Trả trước 20%, góp 7 năm (84 kỳ) – Tính nhanh tiền vay & tiền góp/tháng
Bảng giá trả góp VinFast VF3 trả trước 20%, trả trong 7 năm (84 kỳ), Dựa trên giá bán 299.000.000 đ, tính tiền trả trước, và góp/tháng theo phương án lãi suất phổ biến tại ngân hàng. Số liệu dùng cho ước tính chi phí tài chính khi mua xe theo hình thức trả góp dài hạn.
| Phương án lãi suất | Giá bán (VNĐ) | Trả trước 20% (VNĐ) | Góp/tháng (84 kỳ) |
|---|---|---|---|
| LS 9,5%/năm (tham khảo) | 299.000.000 | 59.800.000 | 3.909.000 đ/tháng |
| LS 10,5%/năm (tham khảo) | 299.000.000 | 59.800.000 | 4.033.000 đ/tháng |
| LS 12,5%/năm (tham khảo) | 299.000.000 | 59.800.000 | 4.287.000 đ/tháng |
Ghi chú nhanh
Công thức tính góp/tháng: phương pháp dư nợ giảm dần (PMT)
Số tiền vay dự kiến: 239.200.000 đ (sau khi trả trước 20%).
Chưa bao gồm bảo hiểm vật chất thân xe (tự nguyện) và phí hồ sơ ngân hàng (nếu có).
Lãi suất là tham khảo: thực tế có thể cố định vài tháng đầu, sau đó thả nổi theo biên độ ngân hàng.

Thông số kỹ thuật VinFast VF3 2025
Bảng thông số kỹ thuật VinFast VF3 dưới đây tổng hợp các số liệu cốt lõi: kích thước tổng thể, chiều dài cơ sở, khoảng sáng gầm, dung lượng pin LFP, công suất/mô-men động cơ, hệ dẫn động, quãng đường di chuyển (NEDC), thời gian sạc nhanh, cùng trọng lượng & khoang hành lý.
| Danh mục | Hạng mục | Thông số |
|---|---|---|
| Kích thước | D x R x C | 3.190 x 1.679 x 1.622 mm (Mini eSUV đô thị) |
| Kích thước | Chiều dài cơ sở | 2.075 mm |
| Gầm & quay vòng | Khoảng sáng gầm | 191 mm |
| Gầm & quay vòng | Đường kính quay vòng | 4,05 m (Thuận tiện xoay trở phố hẹp) |
| Khối lượng | Tự trọng / Tải | 857 kg / 300 kg |
| Khoang hành lý | Dung tích | 36 L (dựng ghế) / 285 L (gập ghế) |
| Động cơ & dẫn động | Loại / Hệ dẫn động | 1 mô-tơ điện / RWD (Hộp số 1 cấp) |
| Hiệu năng | Công suất / Mô-men | 32 kW (~43 hp) / 110 Nm |
| Hiệu năng | 0–50 km/h / Tốc độ tối đa | 5,3 s / ~100 km/h |
| Pin & tầm hoạt động | Loại pin / Dung lượng | LFP / 18,64 kWh |
| Pin & tầm hoạt động | Quãng đường (NEDC) | ~210–215 km/lần sạc |
| Sạc | Sạc nhanh (10–70%) | ~36 phút (Hỗ trợ phanh tái sinh) |
| Mâm/Lốp | Kích thước mâm | 16 inch |
| Chỗ ngồi | Số ghế | 4 chỗ (Theo trang thị trường quốc tế của VinFast) |
| Tiện nghi | Màn hình & kết nối | Màn hình 10″, Android Auto/Apple CarPlay |

Ngoại thất VinFast VF 3 – phong cách khối vuông đô thị, gầm cao 191 mm, mâm 16”, bảng màu trẻ trung
VinFast VF 3 đi theo ngôn ngữ thiết kế “hình khối mạnh mẽ” cho dáng vẻ vuông vức, hiện đại; kích thước siêu gọn giúp xoay trở phố hẹp nhưng vẫn giữ gầm cao và lốp lớn để đi đường xấu tốt hơn. Ngoại hình nổi bật nhờ dải chi tiết chữ V trước/sau, hệ thống đèn vuông vức, nẹp ốp đen nối liền hốc bánh và 9 màu sơn tươi trẻ cho cá tính riêng.

Đầu xe Vinfast VF3
Tạo hình mặt trước theo các khối hình học rõ rệt, các đường gân chạy xuyên suốt giúp xe trông cứng cáp và “đậm chất đô thị”.
Cụm đèn vuông/đa tầng cho nhận diện khác biệt; logo và các chi tiết chữ V tạo nên ngôn ngữ nhận diện đồng bộ trước–sau.
Góc tới ngắn nhờ thân xe gọn, hỗ trợ leo vỉa/đường dốc nhẹ tự tin hơn khi di chuyển nội đô.

Thân xe VF3 2025
Thân xe khối vuông với hốc bánh ốp nhựa đen, dải ốp nối liền cản trước–sau tăng độ bền khi đi đường chật hẹp; mâm 16 inch cân đối tỷ lệ thân xe.
Khoảng sáng gầm 191 mm và chiều dài/ rộng/ cao lần lượt 3.190 × 1.679 × 1.622 mm, trục cơ sở 2.075 mm: gọn để đỗ, cao để “chạy phố” thoải mái.
Tùy thị trường/phiên bản, VF 3 có bảng màu 8–9 lựa chọn (vàng, xanh, đỏ, hồng, xám, bạc/trắng, v.v.) dễ phối phong cách trẻ trung.

Đuôi xe Vinfast VF3
Cụm đèn hậu tối giản tạo bề mặt sạch mắt; motif chữ V kéo dài từ logo ra hai bên nắp cốp tăng nhận diện từ xa.
Cản sau ốp nhựa đen đồng điệu phần đầu/thân, giúp tổng thể liền mạch và thực dụng khi va quệt nhẹ trong phố đông.

Các chi tiết ngoại thất nổi bật
Ngôn ngữ “khối hình học + đường nét mạnh” tạo vẻ cá tính, khác biệt với xe đô thị truyền thống.
Gầm cao + bánh 16” hỗ trợ đi đường gồ ghề, vỉa thấp; thân xe ngắn cho bán kính quay vòng nhỏ (xoay trở bãi/kiệt hẹp dễ dàng).
Bảng màu trẻ (8–9 màu) cho tùy biến phong cách; một số phối mái/tông tương phản khiến xe trông “fashion” hơn.

Đánh giá nhanh ngoại thất
VF 3 mang tinh thần “mini eSUV”: nhỏ để linh hoạt, nhưng hình khối, ốp bảo vệ, mâm lớn và gầm cao giúp dáng đứng chắc khỏe; điểm nhấn chữ V trước/sau và màu sơn nổi bật khiến xe rất “bắt mắt” trong phố. So với các xe đô thị cùng cỡ, VF 3 ghi điểm ở cá tính thiết kế, dễ nhận diện và thực dụng cho môi trường đô thị Việt Nam.
Nội thất VinFast VF 3 – tối giản, 4 chỗ thoải mái, màn hình 10″, gập ghế tăng khoang chứa
Khoang lái của VF 3 đi theo phong cách tối giản, tập trung công năng: bố trí 4 chỗ ngồi, màn hình trung tâm 10 inch điều khiển giải trí/kết nối, các tiện ích đủ dùng hằng ngày. Hàng ghế sau gập phẳng mở rộng khoang chứa, phù hợp nhu cầu di chuyển đô thị và dã ngoại ngắn ngày.

Bố cục & không gian Vinfast VF3
Nội thất 4 chỗ, tối ưu khoảng để chân – vai; ghế sau gập giúp tăng thể tích khoang hành lý đến khoảng 285 L (khi gập). Thiết kế tập trung vào sự thoáng, ít chi tiết thừa để dễ quan sát và thao tác.

Bảng táp-lô & hiển thị
Phong cách ít nút bấm, điều khiển dồn về màn hình trung tâm 10″. Cụm giao diện đơn giản, dễ làm quen cho người dùng mới, giảm xao nhãng khi lái.

Ghế ngồi & tiện ích cơ bản
Ghế trước/hàng sau tạo hình gọn, đệm đủ dày cho hành trình nội đô; bố trí hộc để đồ, khay cốc trung tâm tiện lợi. Phanh tay điện tử (EPB) giúp giải phóng không gian bệ trung tâm.

Giải trí & kết nối
Màn hình cảm ứng 10″, hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay; Bluetooth, Wi-Fi dùng cho cập nhật phần mềm qua mạng (OTA), 1 cổng USB hàng trước; hệ thống loa 2 kênh ở cấu hình tiêu chuẩn.

Hỗ trợ người lái trong xe
Camera lùi tích hợp trên màn hình, các chức năng điều khiển xe qua giao diện trung tâm; có chế độ “Camp Mode”, đồng bộ tài khoản/người dùng và cập nhật phần mềm OTA giúp trải nghiệm cải thiện theo thời gian.

Đánh giá nhanh nội thất
Điểm mạnh: bố cục gọn, 4 chỗ thực dụng cho phố; màn hình 10″ nhiều kết nối hiện đại; hàng ghế sau gập linh hoạt mở rộng khoang chứa. Hạn chế: trang bị âm thanh/cổng kết nối ở mức cơ bản, phù hợp mục tiêu “xe điện mini đô thị” hơn là giải trí cao cấp.
Vận hành & An toàn VinFast VF 3
Hiệu năng & hệ truyền động
Công suất/mô-men: 32 kW (≈43 hp), 110 Nm; 0–50 km/h ~5,3 giây; tốc độ tối đa ~100 km/h (đủ cho cao tốc giới hạn tốc độ thông dụng).
Bố trí: mô-tơ sau, dẫn động cầu sau (RWD) giúp lực kéo bám đường tốt khi tăng tốc; phù hợp khối lượng nhẹ của xe đô thị cỡ nhỏ.
Loại pin: LFP (bền nhiệt, tuổi thọ tốt). Dung lượng: 18,64 kWh. Tầm chạy: ~210–215 km theo chuẩn NEDC (thực tế phụ thuộc tải, tốc độ, điều hòa, địa hình).
Sạc nhanh DC: 10–70% khoảng 36 phút; sạc AC tại nhà/trạm công cộng theo công suất bộ sạc.
Phanh tái sinh: hỗ trợ thu hồi năng lượng khi giảm tốc, cải thiện hiệu quả sử dụng điện trong đô thị. (Suy diễn từ cấu hình EV VF 3 và tài liệu trang hãng.)
Trải nghiệm vận hành trong phố
Bán kính quay vòng ~4,05 m, gầm 191 mm, tổng thể ngắn – cao giúp xoay trở hẻm/phố chật và leo lề nhẹ tự tin hơn so với hatchback cùng cỡ.
Độ êm & tức thời ở dải tốc thấp là lợi thế của mô-tơ điện; ít độ trễ tăng/giảm ga, phù hợp “dừng–đi” giờ cao điểm.
An toàn chủ động & thụ động (tuỳ thị trường/phiên bản)
Phanh ABS/EBD, cân bằng điện tử (ESC), chống trượt (TCS), khởi hành ngang dốc (HAC) là nền tảng hỗ trợ người lái.
Camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe, TPMS theo dõi áp suất lốp; móc ghế ISOFIX cho ghế trẻ em. (Theo trang sản phẩm khu vực.)
Túi khí: trang bị tuỳ thị trường; kiểm tra cấu hình bán tại Việt Nam thời điểm đặt xe để chốt số lượng túi khí/option an toàn mở rộng.

So sánh VinFast VF 3 với đối thủ đô thị cỡ nhỏ (Wigo, Morning, Mini EV)
Nhóm xe đô thị/mini chú trọng kích thước gọn, dễ xoay trở, chi phí vận hành thấp. VF 3 nổi bật vì là xe điện (tầm hoạt động ~210–215 km NEDC, sạc nhanh 10–70% ~36 phút), gầm 191 mm và mâm 16″; trong khi Toyota Wigo và Kia Morning là xăng 5 chỗ, thực dụng rộng rãi hơn; Wuling Hongguang Mini EV là EV mini công suất thấp, tầm hoạt động ngắn.
| Mẫu xe | Kích thước (DxRxC) / Trục cơ sở | Ghế / Động lực chính | Điểm mạnh chính |
|---|---|---|---|
| VinFast VF 3 | 3.190 × 1.679 × 1.622 mm; WB 2.075 mm | 4 chỗ; EV 32 kW, pin LFP 18,64 kWh; NEDC ~210–215 km; sạc nhanh 10–70% ~36’ | Gầm 191 mm, mâm 16”, xoay trở phố tốt, chi phí “nhiên liệu” thấp |
| Toyota Wigo | ~3.7 m × ~1.6 m × ~1.5 m (cỡ A hatchback – theo thông số thị trường); nền tảng đô thị | 5 chỗ; xăng 1.2L ~87 hp; MT/AT | Không gian 5 chỗ, bền bỉ, mạng lưới dịch vụ rộng |
| Kia Morning | 3.595 × 1.595 × 1.495 mm; WB 2.400 mm | 5 chỗ; xăng, FWD; gầm 151–152 mm | Dễ lái, linh hoạt, chi phí bảo dưỡng tiết kiệm |
| Wuling Hongguang Mini EV | Kích thước siêu gọn (mini EV); 4 cửa phiên bản mới | 4 chỗ; EV ~20 kW; CLTC 120–170 km; tốc độ tối đa ~100 km/h | Cực nhỏ gọn, chi phí sử dụng thấp, phù hợp quãng ngắn |
Nhận định nhanh
VF 3 (EV mini eSUV): khác biệt ở dáng “gầm cao – bánh lớn” trong nhóm xe siêu nhỏ; phù hợp di chuyển phố – quãng ngắn, ít đổ xăng, hưởng lợi từ phí trước bạ ưu đãi cho ô tô điện (đã nêu ở phần giá).
Wigo/Morning (xăng 5 chỗ): lợi thế 5 ghế & khoang sau dùng gia đình tốt hơn; phù hợp người cần linh hoạt liên tỉnh mà chưa sẵn hạ tầng sạc.
Wuling Mini EV: rẻ, cực nhỏ gọn, nhưng công suất & tầm hoạt động thấp hơn; hợp chạy phố nội đô thuần túy.

Câu hỏi thường gặp về VinFast VF 3 (FAQ)
| Giá VinFast VF 3 hiện tại là bao nhiêu? Giá niêm yết tham khảo 299.000.000 đ; giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và đại lý. |
| Giá lăn bánh VF 3 ở Hà Nội, TP.HCM khác nhau thế nào? Khác chủ yếu ở lệ phí trước bạ và biển số; Hà Nội thường cao hơn do mức phí biển số cao hơn. |
| VF 3 có khuyến mãi gì trong tháng? Chương trình ưu đãi thay đổi theo tháng; liên hệ đại lý để cập nhật quà tặng/phí hỗ trợ mới nhất. |
| VF 3 có mấy phiên bản? Hiện phổ biến 1 cấu hình tiêu chuẩn; tùy thị trường có khác biệt nhỏ về trang bị. |
| VF 3 mấy chỗ ngồi? 4 chỗ ngồi, tối ưu di chuyển đô thị gọn nhẹ. |
| VF 3 tiêu hao nhiên liệu thế nào? Là xe điện, không tiêu xăng; chi phí sạc điện thường thấp hơn so với xe xăng cùng cỡ. |
| Tầm hoạt động của VF 3 mỗi lần sạc? Khoảng hơn 200 km điều kiện chuẩn; thực tế tùy tải trọng, tốc độ, điều hòa và địa hình. |
| Thời gian sạc nhanh VF 3 bao lâu? Sạc nhanh DC ước khoảng hơn nửa giờ cho mức 10–70%; sạc AC chậm hơn tùy công suất trạm. |
| VF 3 có những màu xe nào? Nhiều màu trẻ trung như vàng, xanh, đỏ, hồng, xám, trắng/bạc…; tùy đợt sản xuất và tồn kho. |
| VF 3 trả góp 20% trong 7 năm góp bao nhiêu/tháng? Khoảng 3,9–4,3 triệu/tháng tùy lãi suất từng ngân hàng; phí hồ sơ và bảo hiểm thân vỏ tính riêng. |
| Giá lăn bánh gồm những khoản nào? Giá xe + trước bạ + biển số/đăng ký + bảo hiểm TNDS + đăng kiểm + phí đường bộ (tự nguyện: bảo hiểm thân vỏ). |
| VF 3 có sẵn pin hay thuê pin? Hiện bán kèm pin; chính sách thuê pin đã dừng, theo từng thông báo/thời điểm của hãng. |
| Bảo hành pin và xe ra sao? Chính sách bảo hành do VinFast công bố theo từng thị trường; kiểm tra đại lý để biết mốc thời gian/kilomet. |
| VF 3 có hỗ trợ Android Auto/Apple CarPlay? Có, tích hợp trên màn hình trung tâm, tùy phiên bản phần mềm và thiết bị kết nối. |
Trải nghiệm Vinfast tại nhà cùng Vinfast Vĩnh Long
- Không cần đến showroom, Vinfast Vĩnh Long mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Rạch Giá, Tây Ninh giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Vinfast ưng ý ngay tại nhà.
- Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá xe Vinfast (4/2026) qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.
Xem bảng giá Vinfast mới nhất [tại đây]
Bảng Giá Xe Vinfast Tại Vĩnh Long
Bảng Giá Xe Vinfast Tại Đồng Tháp
Bảng Giá Xe Vinfast Tại An Giang
Bảng Giá Xe Vinfast Tại Tây Ninh






